拼
娇小玲珑
HSK1idioms 0 · Lv.1
jiāoxiǎolínglóng
nhỏ nhắn xinh xắn; xinh xắn lanh lợi; lanh lợi đáng yêu
漢越
字解构
Phân tích chữ娇jiāoHSK7-9mềm mại; yêu kiều; đẹp đẽ; đáng yêu小xiǎoHSK1nhỏ, bé玲língHSK1lanh canh; lách cách; leng keng珑HSK1
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分