WinHSK
返回查词
跋扈
ㄅㄚˊㄏㄨˋ
HSK1adj单字

ngang ngược; tàn ác; độc đoán; hống hách

bossy; domineering; bullying 参见:飞扬 跋扈 骄横 跋扈 arrogant and overbearing; lordly and imperious

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 凶暴, 不讲道理, 侧重指专横暴戾, 欺上压下

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

ngang ngược; tàn ác; độc đoán; hống hách

凶暴, 不讲道理, 侧重指专横暴戾, 欺上压下

跋扈的人常常孤立无援。

Báhù de rén chángcháng gūlì wúyuán.

HSK6

Những người độc đoán thường rất cô đơn.

Overbearing people are often isolated and helpless.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️