拼
专横跋扈
HSK1idioms 0 · Lv.1
zhuānhèngbáhù
bạo ngược; chuyên chế; chuyên quyền
漢越
字解构
Phân tích chữ专zhuānHSK4chuyên (khía cạnh; lĩnh vực)横héngHSK6nét ngang (trong chữ Hán)跋báHSK1leo; trèo; lặn lội; vượt; băng扈HSK1
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分