返回查词 联系liánxìHSK4liên hệ; gắn liền; liên lạc系统xìtǒngHSK5hê; hệ thống系列xìlièHSK6chuỗi; hệ; loạt; hàng loạt; cả loạt; đồng loạt体系tǐxìHSK6hệ thống菜系cài xìHSK1ẩm thực; món ăn (theo vùng, miền)维系wéixìHSK5giữ; gắn bó; duy trì; liên kết佛系fó xìHSK5phật hệ; bình thản; thong thả; không bon chen科系kē xìHSK4hệ; khoa; ngành; khoa và ngành (chủ yếu dùng ở những nơi như Đài Loan, Malaysia)系数xìshùHSK3hệ số连系lián xìHSK4kết nối
读音
系
xì
ㄒㄧˋHSK4单字多音
hệ; hệ thống / khoa (trường học)
漢越 hệ
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 系统
- 高等学校中按学科所分的教学行政单位
- 地层系统分类的第二级,小于界,相当于地质年代的纪
- 姓
- 扣押;监禁
- 拴或绑
- 表示判断,相当于“是”
- 牵挂;惦念
- 结合(在一起);联系
- 把捆好的人或东西往上提或向下送
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK5
hệ; hệ thống
系统
窗帘上系着粉色的丝带。
chuāng lián shàng jì zhe fěn sè de sī dài
≈HSK4
Rèm cửa được thắt nơ bằng ruy băng hồng.
A pink ribbon is tied on the curtain.
他把自己的鞋带系上了。
tā bǎ zì jǐ de xié dài jì shàng le
≈HSK4
Anh ấy buộc dây giày của mình.
He tied his shoelaces.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②≈HSK5
khoa (trường học)
高等学校中按学科所分的教学行政单位
义项 ③≈HSK5
hệ (địa lý)
地层系统分类的第二级,小于界,相当于地质年代的纪
义项 ④≈HSK5
họ Hệ
姓
义项 ⑤≈HSK5
giam; giam giữ
扣押;监禁
义项 6≈HSK5
cột; buộc; trói
拴或绑
义项 7≈HSK5
là (văn viết)
表示判断,相当于“是”
义项 8≈HSK5
nhớ; nghĩ; vương vấn
牵挂;惦念
义项 9≈HSK5
gắn bó; kết nối; gắn liền; liên hệ; liên kết; quan hệ
结合(在一起);联系
义项 10≈HSK5
treo; treo lên
把捆好的人或东西往上提或向下送
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️