WinHSK
返回查词
qiàng
HSK7-9单字多音

hắc; xộc; nghẹt (thở)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 由刺激性的气体进入呼吸器官而感觉难受

义项

Nghĩa
义项 HSK7-9

hắc; xộc; nghẹt (thở)

由刺激性的气体进入呼吸器官而感觉难受

烟太呛人了,我受不了。

Yān tài qiàng rén le, wǒ shòu bù liǎo.

HSK5

Khói này làm tôi ngột ngạt quá.

The smoke is too choking, I can't stand it.

炸辣椒的味道呛得我鼻子难受。

Zhà làjiāo de wèidào qiàng de wǒ bízi nánshòu.

HSK6

Mùi ớt chiên xộc thẳng vào mũi tôi.

The smell of fried chili peppers made my nose sting.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️