WinHSK
返回查词
nǐng
HSK7-9单字多音

vặn; vít / bất đồng; mâu thuẫn; khác nhau

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 控制住物体向里转或向外转
  2. 别扭;抵触
  3. 颠倒;错

义项

Nghĩa
义项 HSK7-9

vặn; vít

控制住物体向里转或向外转

他在拧盖子。

Tā zài nǐng gài zi.

HSK5

Anh ấy đang vặn nắp.

He is twisting the lid.

她把衣服拧干了。

Tā bǎ yīfu nǐng gān le.

HSK5

Cô ấy vắt khô quần áo.

She wrung the clothes dry.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 HSK7-9

bất đồng; mâu thuẫn; khác nhau

别扭;抵触

义项 HSK7-9

sai; lộn; lẫn lộn; nhầm

颠倒;错

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️