WinHSK
返回查词
huán
ㄏㄞˊ
HSK3单字多音

về; trở về / trả; trả lại; trả về

of the College English Test when she was only a junior high school student.

漢越 hoàn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 返回原来的地方或恢复原来的状态
  2. 把借来的钱或物归回原主
  3. 回报别人对自己的行动

义项

Nghĩa
义项 HSK1

về; trở về

返回原来的地方或恢复原来的状态

哥哥,能把球还给我们吗?

Gēge, néng bǎ qiú huán gěi wǒmen ma?

HSK2

Anh ơi, có thể trả bóng cho chúng em không ạ?

Brother, can you give the ball back to us?

还不到九点呢,我们早来了。

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 HSK1

trả; trả lại; trả về

把借来的钱或物归回原主

义项 HSK1

trả miếng; đáp lại

回报别人对自己的行动

义项 HSK1

họ Hoàn

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️