返回查词 还钱hái qiánHSK1trả tiền; trả nợ偿还chánghuánHSK7-9bồi hoàn; trả nợ归还guīhuánHSK6trả; trả về; trả lại; hoàn lại还原huányuánHSK6phục hồi; dựng lại; tái hiện lại; trở về trạng thái cũ还价huán jiàHSK4trả giá; mặc cả还给hái gěiHSK1trả; trả lại; hoàn trả还书hái shūHSK1trả sách还债huán zhàiHSK7-9trả nợ退还tuìhuánHSK5trả; trả lại; trao trả还盘hái pánHSK3trả giá; phản hồi giá
读音
还
huán
ㄏㄞˊHSK3单字多音
về; trở về / trả; trả lại; trả về
of the College English Test when she was only a junior high school student.
漢越 hoàn
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 返回原来的地方或恢复原来的状态
- 把借来的钱或物归回原主
- 回报别人对自己的行动
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK1
về; trở về
返回原来的地方或恢复原来的状态
哥哥,能把球还给我们吗?
Gēge, néng bǎ qiú huán gěi wǒmen ma?
≈HSK2
Anh ơi, có thể trả bóng cho chúng em không ạ?
Brother, can you give the ball back to us?
还不到九点呢,我们早来了。
≈HSK2
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②≈HSK1
trả; trả lại; trả về
把借来的钱或物归回原主
义项 ③≈HSK1
trả miếng; đáp lại
回报别人对自己的行动
义项 ④≈HSK1
họ Hoàn
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️