WinHSK
返回查词
zhuàn
HSK6单字多音

quay quanh; xoay quay / đi dạo; đi loanh quanh; đi lang thang

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 围绕着一个中心运动
  2. 闲逛
  3. 某些地区把绕一圈叫绕一转

义项

Nghĩa
义项 HSK4

quay quanh; xoay quay

围绕着一个中心运动

地球围着太阳转。

Dìqiú wéi zhe tàiyáng zhuàn.

HSK4

Trái đất quay quanh mặt trời.

The Earth revolves around the Sun.

这个电扇转得很慢。

Zhège diànshàn zhuàn de hěn màn.

HSK4

Cái quạt này quay rất chậm.

This fan turns very slowly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 HSK4

đi dạo; đi loanh quanh; đi lang thang

闲逛

义项 HSK4

vòng

某些地区把绕一圈叫绕一转

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️