返回查词 撒娇sājiāoHSK7-9làm nũng; nũng nịu撒谎sāhuǎngHSK7-9bịa đặt; nói dối; nói điêu; bịa chuyện撒野sā yěHSK6quậy phá; làm loạn; giở trò lưu manh; giở thói ngang ngược撒尿sā niàoHSK7-9tè; đi đái; đi tiểu; tiểu tiện撒气sā qìHSK6trút giận; giận cá chém thớt撒赖sā làiHSK6ăn vạ撒泼sā pōHSK6khóc lóc om sòm; la lối khóc lóc撒手sāshǒuHSK6buông tay; thả lỏng弥撒mí saHSK6lễ Mi-sa (thiên chúa giáo); chầu lễ撒腿sā tuǐHSK6ba chân bốn cẳng; ù té chạy; chạy thẳng
读音
撒
sā
HSK7-9单字多音
vung; tung; rắc; vẩy; rải; vảy / làm càn; làm bừa; ăn vạ; làm nũng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 放出;张开
- 尽力使出;表现出
- 排泄;泄出
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK6
vung; tung; rắc; vẩy; rải; vảy
放出;张开
义项 ②≈HSK6
làm càn; làm bừa; ăn vạ; làm nũng
尽力使出;表现出
义项 ③≈HSK6
tiểu tiện; đại tiện; bài tiết
排泄;泄出
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️