返回查词
读音
上
shǎng
ㄕㄤˋHSK1单字多音
thượng thanh; thanh ba (trong tiếng Hán hiện đại)
漢越 thượng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 意思是汉语平上去入四声的第二声,也指普通话的第3声
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK1
thượng thanh; thanh ba (trong tiếng Hán hiện đại)
意思是汉语平上去入四声的第二声,也指普通话的第3声
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️