返回查词
读音
令
lǐng
ㄌㄧㄥˋHSK5单字多音
thếp; gam (giấy)
漢越 lệnh
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 原张的纸五百张为一令
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK5
thếp; gam (giấy)
原张的纸五百张为一令
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
thếp; gam (giấy)
thếp; gam (giấy)
原张的纸五百张为一令
字源解析即将上线 🖌️