WinHSK
返回查词
ㄏㄜ
HSK7-9单字多音

hét; thét; gào; kêu to

漢越 hát

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大声叫嚷

义项

Nghĩa
义项 HSK1

hét; thét; gào; kêu to

大声叫嚷

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️