返回查词 喝彩hècǎiHSK7-9hoan hô; reo hò; reo hò khen hay吆喝yāoheHSK7-9thét to; gào to; hét to喝采hè cǎiHSK5hoan hô棒喝bàng hèHSK4công án; koan; đề tài chiêm nghiệm喝道hè dàoHSK1quát dẹp đường; hò hét dẹp đường (dẹp đường cho quan lại đi thời xưa.)喝令hè lìngHSK5thét ra lệnh; hét ra lệnh; quát tháo ra lệnh呵喝hē hēHSK7-9quát to; quát tháo; quát mắng (đe doạ, cấm đoán)喝问hè wènHSK1quát hỏi叱喝chì hèHSK7-9quát mắng; quát lác; quát tháo断喝duàn hèHSK4gào to; la hét
读音
喝
hè
ㄏㄜHSK7-9单字多音
hét; thét; gào; kêu to
漢越 hát
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 大声叫嚷
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK1
hét; thét; gào; kêu to
大声叫嚷
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️