WinHSK
返回查词
cháng
ㄔㄤˇ
HSK2单字多音

sân; sân phơi / chợ; phiên chợ

漢越 tràng, trường

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 平开空间
  2. 某些地区指集市
  3. 用于事情的经过

义项

Nghĩa
义项 HSK2

sân; sân phơi

平开空间

义项 HSK2

chợ; phiên chợ

某些地区指集市

义项 HSK2

trận; cuộc; cơn; đợt; hiệp; chuyến

用于事情的经过

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️