WinHSK
返回查词
shào
ㄕㄠˇ
HSK4单字多音

trẻ / thiếu (quân hàm)

漢越 thiếu, thiểu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 年纪轻(跟“老”相对)
  2. 同级军衔中较低的
  3. 少爷;旧称有钱有势人家的儿子
  4. (Shào) 姓

义项

Nghĩa
义项 HSK1

trẻ

年纪轻(跟“老”相对)

义项 HSK1

thiếu (quân hàm)

同级军衔中较低的

义项 HSK1

cậu ấm; thiếu gia

少爷;旧称有钱有势人家的儿子

义项 HSK1

họ Thiếu

(Shào) 姓

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️