返回查词 屏息bǐnɡxīHSK5nín hơi; nín thở; nín lặng屏气bǐng qìHSK5nín thở; nín hơi (tạm ngưng thở; cố ý nín thở); nín hơi; ngậm hơi屏退píng tuìHSK5sa thải (người hầu, v.v.)屏弃bǐng qìHSK5vứt bỏ; vứt đi; ruồng bỏ; đuổi bỏ屏声píng shēngHSK5nín thở; im hơi lặng tiếng屏除píng chúHSK5gạt bỏ; trừ bỏ; bài trừ; dẹp bỏ
读音
屏
bǐng
ㄆㄧㄥˊHSK5单字多音
giữ; nín (hơi thở) / gạt; gạt bỏ; vứt bỏ; bài trừ; loại bỏ
漢越 bình, bính
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 抑止(呼吸)
- 除去; 排除
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK5
giữ; nín (hơi thở)
抑止(呼吸)
他屏住呼吸,不敢发出声音。
Tā bǐngzhù hūxī, bù gǎn fāchū shēngyīn.
≈HSK5
Anh ấy nín thở, không dám phát ra tiếng động.
He held his breath, not daring to make a sound.
屏住呼吸,以免吸入有害气体。
Bǐng zhù hūxī, yǐmiǎn xīrù yǒuhài qìtǐ.
≈HSK5
Nín thở, để tránh hít phải khí độc hại.
Hold your breath to avoid inhaling harmful gases.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②≈HSK5
gạt; gạt bỏ; vứt bỏ; bài trừ; loại bỏ
除去; 排除
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️