返回查词
读音
度
duó
ㄉㄨˋHSK4单字多音
suy đoán; dự đoán; ước đoán
漢越 đạc, độ
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 揣测;估计
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK4
suy đoán; dự đoán; ước đoán
揣测;估计
不要以己度人,他和你不一样。
bù yào yǐ jǐ duó rén, tā hé nǐ bù yī yàng.
≈HSK6
Đừng suy bụng ta ra bụng người, anh ấy khác bạn.
Don't judge others by yourself; he is different from you.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️