WinHSK
返回查词
gēng
ㄍㄥˋ
HSK5单字多音

thay; đổi; thay đổi; biến đổi / trải; trải qua; từng trải; đi qua

漢越 canh, cánh

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 改变; 改换
  2. 经历
  3. 旧时一夜分成五更,每更大约两小

义项

Nghĩa
义项 HSK3

thay; đổi; thay đổi; biến đổi

改变; 改换

夜已三更,家人还未归来。

Yè yǐ sāngēng, jiārén hái wèi guīlái.

HSK6

Đêm đã canh ba, người nhà vẫn chưa về.

It's late at night, and the family hasn't returned yet.

义项 HSK3

trải; trải qua; từng trải; đi qua

经历

义项 HSK3

canh (thời xưa chia đêm ra thành 5 canh, mỗi canh khoảng 2 giờ)

旧时一夜分成五更,每更大约两小

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️