WinHSK
返回查词
dàn
ㄕˊ
HSK5单字多音

thạch (đơn vị dung tích khoảng 100 lít.)

漢越 thạch

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 容量单位,10斗等于1石

义项

Nghĩa
义项 HSK5

thạch (đơn vị dung tích khoảng 100 lít.)

容量单位,10斗等于1石

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️