WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
返回查词
读音
shǎi · HSK2
sè · HSK2
色
shǎi
ㄙㄜˋ
HSK2
单字
多音
màu
漢越 sắc
笔顺
Thứ tự nét
播放笔顺
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
义同“色(sè)”④,用于口语
义项
Nghĩa
义项 ①
≈HSK2
màu
义同“色(sè)”④,用于口语
字源
Nguồn gốc chữ
字源解析即将上线 🖌️
相关词
Từ liên quan
上色
shàng sè
HSK2
vẽ màu; tô màu
色子
sè zǐ
HSK2
con súc sắc, xúc xắc
退色
tuì sè
HSK5
phai màu; bạc màu; bay màu
查词
复习
真题
工具
我的