WinHSK
返回查词
shǎi
ㄙㄜˋ
HSK2单字多音

màu

漢越 sắc

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 义同“色(sè)”④,用于口语

义项

Nghĩa
义项 HSK2

màu

义同“色(sè)”④,用于口语

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️