WinHSK
返回查词
guàn
ㄍㄨㄢ
HSK4单字多音

am; chùa; quán; đền; miếu / lầu; quán

漢越 quan, quán

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 道教祭祀天地、供奉神灵和举行法事的场所
  2. 古代楼台之类的高大建筑物

义项

Nghĩa
义项 HSK4

am; chùa; quán; đền; miếu

道教祭祀天地、供奉神灵和举行法事的场所

义项 HSK4

lầu; quán

古代楼台之类的高大建筑物

义项 HSK4

họ Quán

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️