返回查词 睡觉shuìjiàoHSK1ngủ, đi ngủ午觉wǔjiàoHSK1ngủ trưa; nghỉ trưa懒觉lǎn juéHSK4ngủ nướng; giấc ngủ nướng困觉kùn juéHSK4ngủ; nghỉ ngơi晌觉shǎng juéHSK1ngủ trưa; nghỉ trưa睡懒觉shuì lǎn juéHSK4ngủ nướng睡午觉shuì wǔ jiàoHSK1ngủ trưa囫囵觉hú lún juéHSK1ngủ ngon; ngủ say (không bị đánh thức, làm phiền)睡一觉shuì yí jiàoHSK1ngủ một giấc; đánh một giấc才睡觉cái shuì jiàoHSK3mới đi ngủ; rồi mới đi ngủ
读音
觉
jiào
ㄐㄩㄝˊHSK1单字多音
cảm thấy; (睡觉 = đi ngủ)
漢越 giác
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 觉得;用在“睡觉”里(如 觉得、睡觉)
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK1
cảm thấy; (睡觉 = đi ngủ)
十二点了,我想睡觉了。
≈HSK1
对不起,我想睡觉了。
≈HSK1
我想睡觉了,再见。
≈HSK1
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️