WinHSK
返回查词
jiào
ㄐㄩㄝˊ
HSK1单字多音

cảm thấy; (睡觉 = đi ngủ)

漢越 giác

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 觉得;用在“睡觉”里(如 觉得、睡觉)

义项

Nghĩa
义项 HSK1

cảm thấy; (睡觉 = đi ngủ)

十二点了,我想睡觉了。

HSK1

对不起,我想睡觉了。

HSK1

我想睡觉了,再见。

HSK1

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️