返回查词
读音
车
jū
ㄔㄜHSK1单字多音
con xe; quân xa (trong cờ tướng)
漢越 xa
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 象棋棋子的一种
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK1
con xe; quân xa (trong cờ tướng)
象棋棋子的一种
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
con xe; quân xa (trong cờ tướng)
con xe; quân xa (trong cờ tướng)
象棋棋子的一种
字源解析即将上线 🖌️