返回查词
读音
辟
bì
ㄆㄧˋHSK7-9单字多音
vua; quân vương; hoàng đế; thiên tử / bài trừ; trừ; gạt bỏ; trừ bỏ
漢越 bích, tị, tịch
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 君主
- 排除
- 帝王召见并授与官职
- 同“避”
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK7-9
vua; quân vương; hoàng đế; thiên tử
君主
义项 ②≈HSK7-9
bài trừ; trừ; gạt bỏ; trừ bỏ
排除
义项 ③≈HSK7-9
phong quan; vua triệu kiến và ban quan chức
帝王召见并授与官职
义项 ④≈HSK7-9
tránh
同“避”
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️