WinHSK

一下

HSK1measure, adv
0 · Lv.1
yíxià

một tý, một lát, thử xem

in a short while; all at once; all of a sudden 最低工资将

漢越 nhất hạ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用在动词后,有试着做或略微的意思
  2. 表示动作突然或短暂
义项 measure, advHSK1

một tý, một lát, thử xem

免费例句

我们去接一下他吧。

HSK3

你等我一下。

nǐ děng wǒ yīxià.

HSK2

Đợi tôi một chút.

Wait for me a moment.

请你说一下。

Qǐng nǐ shuō yīxià.

HSK2

Làm ơn nói một chút.

Please say it.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 measure, advHSK1

bỗng chốc, thoáng cái

免费例句

她一下就跑远了。

tā yīxià jiù pǎo yuǎn le.

HSK3

Cô ấy thoáng cái đã chạy xa.

She ran far away in an instant.

书一下就卖完了。

shū yīxià jiù mài wán le.

HSK3

Sách thoáng cái đã bán hết.

The books sold out in no time.

他一下就消失了。

tā yīxià jiù xiāoshī le.

HSK3

Anh ta thoáng cái biến mất.

He disappeared in an instant.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员