拼
一丝
HSK7-9measure 0 · Lv.1
yìsī
hơi; một chút; một ít
a tiny bit; a trace
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容极小或很少;一点儿
等级
义项 ①measure≈HSK7-9
hơi; một chút; một ít
形容极小或很少;一点儿
免费例句
她脸上有一丝笑意。
tā liǎn shàng yǒu yī sī xiào yì.
≈HSK5
Trên mặt cô ấy hơi có ý cười.
There was a hint of a smile on her face.
只有保持好的生活习惯,有明确的时间管理观念,才能在匆忙的人群中寻找到一丝安逸。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分