WinHSK

一共

HSK3adv
0 · Lv.1
yígòng

gồm; tất cả; hết thảy; tổng cộng

altogether; in all; all told; overall 我们班

漢越 nhất cộng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示合在一起
义项 advHSK3

gồm; tất cả; hết thảy; tổng cộng

表示合在一起

免费例句

第一部分一共五个题,每题听两次。

HSK1

五,在学习,在学习。第二部分,一共五个题,每题听两次。例如,这是我的书,这是我的书。

HSK1

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan