拼
一共
HSK3adv 0 · Lv.1
yígòng
gồm; tất cả; hết thảy; tổng cộng
altogether; in all; all told; overall 我们班
漢越 nhất cộng
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
gồm; tất cả; hết thảy; tổng cộng
altogether; in all; all told; overall 我们班