WinHSK

一副

HSK5phrase
0 · Lv.1

một đôi; một bộ; một bức

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于成对或成套的物品
义项 phraseHSK5

một đôi; một bộ; một bức

用于成对或成套的物品

免费例句

我们有一张旧地图。

Wǒmen yǒu yī zhāng jiù dìtú.

HSK2

Chúng tôi có một tấm bản đồ cũ.

We have an old map.

这是一幅很有名的画。

zhè shì yī fú hěn yǒumíng de huà.

HSK3

Đây là một bức tranh rất nổi tiếng.

This is a very famous painting.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50