WinHSK

一半

HSK1num
0 · Lv.1
yíbàn

phân nửa, một phần hai, một nửa

one half; half 压力增大一倍,体积缩小

漢越 nhất bán

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的房间有一半是书。

Tā de fángjiān yǒu yībàn shì shū.

HSK3

Một nửa phòng của anh ấy là sách.

Half of his room is books.

我花了一半的钱买书。

Wǒ huā le yībàn de qián mǎi shū.

HSK3

Tôi đã dùng một nửa số tiền để mua sách.

I spent half of my money on books.

昨晚我请新找的女朋友去吃饭,吃到一半时突然发现忘了带钱包。

HSK5

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员