WinHSK

一句

HSK3measure
0 · Lv.1

một câu; một dòng (thơ; câu nói)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指一句
义项 measureHSK3

một câu; một dòng (thơ; câu nói)

指一句

免费例句

他一句中文也不会说。

HSK1

刚来中国时,他一句中文也听不懂。

HSK1

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。