拼
一字一句
HSK3Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
yízìyíjù
từng chữ từng câu; nói chuyện rõ ràng, rành rọt
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
từng chữ từng câu; nói chuyện rõ ràng, rành rọt
认识每个字,再去看它们组成的词 →