WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
一句
HSK3
measure
0 · Lv.1
yí
jù
một câu; một dòng (thơ; câu nói)
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
一句话
yí jù huà
HSK5
một câu
一句空话
yí jù kōng huà
HSK3
một câu nói suông
一字一句
yí zì yí jù
HSK3
từng chữ từng câu; nói chuyện rõ ràng, rành rọt
查词
复习
真题
工具
我的