WinHSK

一堆

HSK5adv, n
0 · Lv.1
duī

một đống

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指重重叠叠地放置着的许多东西
  2. 表示一群人或事物聚集在一起,通常带有一种紧密或者杂乱的感觉
义项 nHSK5

một đống

指重重叠叠地放置着的许多东西

免费例句

地上有一堆玩具。

Dìshàng yǒu yī duī wánjù.

HSK3

Dưới đất có một đống đồ chơi.

There is a pile of toys on the floor.

那里有一堆垃圾。

Nàlǐ yǒu yī duī lājī.

HSK3

Ở đó có một đống rác.

There is a pile of trash over there.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 advHSK5

cùng nhau

表示一群人或事物聚集在一起,通常带有一种紧密或者杂乱的感觉

免费例句

他们在一起玩得很开心。

Tāmen zài yīqǐ wán de hěn kāixīn.

HSK2

Họ cùng nhau chơi rất vui vẻ.

They had a great time playing together.

我们常常一起看电影。

Wǒmen chángcháng yīqǐ kàn diànyǐng.

HSK2

Chúng tôi thường cùng nhau đi xem phim.

We often watch movies together.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan