WinHSK

一套

HSK4measure
0 · Lv.1
tào

một bộ; một căn

one's set way 她口里

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指一组统一设计的物品
义项 measureHSK4

một bộ; một căn

指一组统一设计的物品

免费例句

这是一套完整的学习教材。

Zhè shì yī tào wánzhěng de xuéxí jiàocái.

HSK4

Đây là một bộ tài liệu học tập đầy đủ.

This is a complete set of learning materials.

她送了我一套高档餐具。

Tā sòng le wǒ yī tào gāodàng cānjù.

HSK5

Cô ấy tặng tôi một bộ đồ ăn cao cấp.

She gave me a set of high-end tableware.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。