拼
一套
HSK4measure 0 · Lv.1
yítào
một bộ; một căn
one's set way 她口里
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指一组统一设计的物品
等级
义项 ①measure≈HSK4
một bộ; một căn
指一组统一设计的物品
免费例句
这是一套完整的学习教材。
Zhè shì yī tào wánzhěng de xuéxí jiàocái.
≈HSK4
Đây là một bộ tài liệu học tập đầy đủ.
This is a complete set of learning materials.
她送了我一套高档餐具。
Tā sòng le wǒ yī tào gāodàng cānjù.
≈HSK5
Cô ấy tặng tôi một bộ đồ ăn cao cấp.
She gave me a set of high-end tableware.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分