WinHSK

一己

HSK2n
0 · Lv.1

bản thân; cá nhân; tự mình

of oneself; private 每位员工应贡献

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

一己之见未必适合所有人。

yī jǐ zhī jiàn wèi bì shì hé suǒ yǒu rén.

HSK6

Ý kiến cá nhân chưa chắc phù hợp với tất cả mọi người.

One's personal opinion may not suit everyone.

他凭一己之力完成了任务。

Tā píng yī jǐ zhī lì wánchéng le rènwu.

HSK6

Anh ấy tự mình hoàn thành nhiệm vụ.

He completed the task on his own.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan