WinHSK

一并

HSK7-9adv
0 · Lv.1
yíbìng

luôn; cùng; cùng nhau; hết cả; tuốt tuột

along with all the others; in the lump 把填写好的表格连同该书

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan