WinHSK

一并

HSK7-9adv
0 · Lv.1
yíbìng

luôn; cùng; cùng nhau; hết cả; tuốt tuột

along with all the others; in the lump 把填写好的表格连同该书

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

书和有关资料一并寄上。

Shū hé yǒuguān zīliào yībìng jì shàng.

HSK5

Sách và tài liệu liên quan được gửi kèm.

The books and related materials are sent together.

工资和奖金一并发放。

gōng zī hé jiǎng jīn yī bìng fā fàng.

HSK5

Tiền lương và tiền thưởng được phát chung.

Salary and bonus are paid together.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan