WinHSK

一旁

HSK7-9n
0 · Lv.1
yìpáng

bên cạnh

one side 坐在大门

漢越 nhất bàng

例句

Câu ví dụ
免费例句

书放在桌子的一旁。

shū fàng zài zhuō zi de yī páng.

HSK3

Cuốn sách được đặt bên cạnh cái bàn.

The book is placed beside the table.

他在一旁静静地观察。

Tā zài yī páng jìngjìng de guānchá.

HSK4

Anh ấy âm thầm đứng một bên quan sát.

He quietly observed from the side.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan