WinHSK

一晃

HSK7-9v
0 · Lv.1
yíhuàng

chớp mắt; nhoáng cái

pass in a flash 窗外有个人影,

漢越 nhất hoảng

例句

Câu ví dụ
免费例句

小鸟一晃就不见了。

xiǎo niǎo yī huǎng jiù bù jiàn le.

HSK4

Con chim thoáng cái đã biến mất.

The bird disappeared in a flash.

风筝一晃就落下来了。

Fēngzheng yī huàng jiù luò xiàlái le.

HSK4

Con diều thoáng cái đã rơi xuống.

The kite wobbled and fell down.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan