拼
一更
HSK3measure 0 · Lv.1
yìgēng
Canh một (giờ từ 7-9 tối)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧时夜间计时单位,约两小时。
等级
义项 ①measure≈HSK3
Canh một (giờ từ 7-9 tối)
旧时夜间计时单位,约两小时。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Canh một (giờ từ 7-9 tối)
Canh một (giờ từ 7-9 tối)
旧时夜间计时单位,约两小时。