WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
一朝
HSK5
n
0 · Lv.1
yì
cháo
một khi; mai kia
once; one day
漢越
字解构
Phân tích chữ
一
yī
HSK1
một, số một, nhất
朝
cháo
多音
HSK5
triều; triều đình; cầm quyền / triều đại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
一朝一夕
yì cháo yì xī
HSK5
một sớm một chiều; thời gian ngắn ngủi
查词
复习
真题
工具
我的