返回查词 朝着cháozheHSK7-9về phía; hướng về; hướng tới朝鲜cháo xiānHSK5Triều Tiên; nước Triều Tiên朝阳zhāoyánɡHSK5hướng dương; hướng về phía mặt trời朝代cháodàiHSK6nhà; triều đại; triều vua明朝míng cháoHSK5nhà Minh; Minh triều; triều đại Minh唐朝táng cháoHSK7-9triều Đường清朝qīng cháoHSK5triều Thanh; triều đại nhà Thanh朝向cháoxiànɡHSK5hướng; chĩa; hướng về朝廷cháotínɡHSK7-9triều đình; cung điện朝圣cháo shèngHSK7-9đi hành hương về đất thánh
读音
朝
cháo
ㄔㄠˊHSK5v, prep单字多音
triều; triều đình; cầm quyền / triều đại
towards; to
漢越 triêu, triều, trào
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 朝廷 (跟''野''相对)
- 朝代
- 指一个君主的统治时期
- 面对着
- 朝见;朝拜
- 向
义项
Nghĩa义项 ①v, prep≈HSK5
triều; triều đình; cầm quyền
朝廷 (跟''野''相对)
这房子坐北朝南。
zhè fáng zi zuò běi cháo nán.
≈HSK4
Ngôi nhà này hướng nam.
This house faces south.
那楼坐东朝西。
nà lóu zuò dōng cháo xī.
≈HSK4
Tòa nhà đó hướng tây.
That building faces west.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v, prep≈HSK5
triều đại
朝代
义项 ③v, prep≈HSK5
triều vua
指一个君主的统治时期
义项 ④v, prep≈HSK5
hướng về; ngoảnh về; quay về (hướng)
面对着
义项 ⑤v, prep≈HSK5
triều kiến; chầu
朝见;朝拜
义项 6v, prep≈HSK5
hướng; phương
向
Tình huống & hội thoại
请问餐车是朝这个方向走吗?HSK5
男:请问餐车是朝这个方向走吗?
女:对,餐车在十一号车厢,你再往前走三个车厢就到了。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️