WinHSK
返回查词
cháo
ㄔㄠˊ
HSK5v, prep单字多音

triều; triều đình; cầm quyền / triều đại

towards; to

漢越 triêu, triều, trào

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 朝廷 (跟''野''相对)
  2. 朝代
  3. 指一个君主的统治时期
  4. 面对着
  5. 朝见;朝拜

义项

Nghĩa
义项 v, prepHSK5

triều; triều đình; cầm quyền

朝廷 (跟''野''相对)

这房子坐北朝南。

zhè fáng zi zuò běi cháo nán.

HSK4

Ngôi nhà này hướng nam.

This house faces south.

那楼坐东朝西。

nà lóu zuò dōng cháo xī.

HSK4

Tòa nhà đó hướng tây.

That building faces west.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 v, prepHSK5

triều đại

朝代

义项 v, prepHSK5

triều vua

指一个君主的统治时期

义项 v, prepHSK5

hướng về; ngoảnh về; quay về (hướng)

面对着

义项 v, prepHSK5

triều kiến; chầu

朝见;朝拜

义项 6v, prepHSK5

hướng; phương

Tình huống & hội thoại

请问餐车是朝这个方向走吗?HSK5
请问餐车是朝这个方向走吗?
对,餐车在十一号车厢,你再往前走三个车厢就到了。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️