WinHSK

一朵

HSK3measure
0 · Lv.1
duǒ

bông; một bông; một đóa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一朵是用来形容花、云等的量词,表示一种单独的、完整的形态。
义项 measureHSK3

bông; một bông; một đóa

一朵是用来形容花、云等的量词,表示一种单独的、完整的形态。

免费例句

每个人的精神世界里都有一朵玫瑰。

Měi gè rén de jīngshén shìjiè lǐ dōu yǒu yī duǒ méigui.

HSK4

Trong thế giới tinh thần của mỗi người đều tồn tại một bông hoa hồng.

In everyone's spiritual world, there is a rose.

快乐的人好像太阳,走到哪里,哪里就有阳光;伤心的人好像一朵云,走到哪里,哪里就阴雨不断。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan