拼
一根
HSK3n 0 · Lv.1
yìgēn
một chiếc; một cọng; một sợi; một cành (dùng cho những vật dài, thẳng như dây, gậy, cây, tóc, v.v.)
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
một chiếc; một cọng; một sợi; một cành (dùng cho những vật dài, thẳng như dây, gậy, cây, tóc, v.v.)