WinHSK

一根

HSK3n
0 · Lv.1
gēn

một chiếc; một cọng; một sợi; một cành (dùng cho những vật dài, thẳng như dây, gậy, cây, tóc, v.v.)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她剪掉了一根头发。

Tā jiǎn diào le yī gēn tóufa.

HSK3

Cô ấy cắt đi một sợi tóc.

She cut off a strand of hair.

我捡到了一根筷子。

Wǒ jiǎn dào le yī gēn kuàizi.

HSK3

Tôi nhặt được một chiếc đũa.

I picked up a chopstick.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50