WinHSK

一簇

HSK7-9measure
0 · Lv.1

khóm; một cụm; một chùm; một búi; một bó

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一簇指的是一组或一堆物体,通常是指相似或相连的东西
义项 measureHSK7-9

khóm; một cụm; một chùm; một búi; một bó

一簇指的是一组或一堆物体,通常是指相似或相连的东西

免费例句

天上飘过一簇白云。

Tiānshàng piāoguò yī cù báiyún.

HSK5

Một cụm mây trắng bay ngang bầu trời.

A cluster of white clouds drifted across the sky.

花瓶里插着一簇鲜花。

Huāpíng lǐ chā zhe yī cù xiānhuā.

HSK5

Trong lọ hoa cắm một bó hoa tươi.

A bunch of fresh flowers is arranged in the vase.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan