拼
一群
HSK5measure 0 · Lv.1
yìqún
một nhóm; một bầy; một đàn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于成群的人或动物
等级
义项 ①measure≈HSK5
một nhóm; một bầy; một đàn
用于成群的人或动物
免费例句
一群朋友在海边烧烤。
Yī qún péngyou zài hǎibiān shāokǎo.
≈HSK3
Một nhóm bạn đang nướng BBQ bên bãi biển.
A group of friends are having a barbecue by the seaside.
一群游客在排队买票。
Yī qún yóukè zài páiduì mǎi piào.
≈HSK3
Một nhóm du khách đang xếp hàng mua vé.
A group of tourists are queuing up to buy tickets.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分