拼
一般
HSK3adj 0 · Lv.1
yìbān
như; giống nhau; như nhau
same as; just like 哥俩
漢越 nhất ban
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一样;同样
- 程度、水平不太高;普遍
- 通常
等级
义项 ①adj≈HSK3
như; giống nhau; như nhau
一样;同样
免费例句
节日一般和历史文化有关。
≈HSK3
你早饭一般吃什么?
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK3
trung bình; bình thường; trình độ không cao
程度、水平不太高;普遍
免费例句
这家店的生意一般。
Zhè jiā diàn de shēngyì yībān.
≈HSK4
Việc kinh doanh của quán này cũng bình thường.
This store's business is just so-so.
义项 ③adv≈HSK3
thường; thông thường
通常
免费例句
他一般六点起床。
Tā yībān liù diǎn qǐchuáng.
≈HSK3
Anh ấy thường thức dậy lúc sáu giờ.
He usually gets up at six o'clock.
花儿一般在春天盛开。
Huār yībān zài chūntiān shèngkāi.
≈HSK3
Hoa thường nở vào mùa xuân.
Flowers usually bloom in spring.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分