WinHSK

一袋

HSK4n
0 · Lv.1
dài

mồi; một túi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示一种容器,通常用于装载物品。
义项 nHSK4

mồi; một túi

表示一种容器,通常用于装载物品。

免费例句

孩子喝了一袋奶。

Háizi hē le yī dài nǎi.

HSK2

Đứa trẻ uống một túi sữa.

The child drank a bag of milk.

一袋牛奶大概有200毫升。

Yī dài niúnǎi dàgài yǒu èr bǎi háoshēng.

HSK3

Một túi sữa có khoảng 200ml.

A bag of milk is about 200 milliliters.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50